品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Wear part, fan kit for variable speed drive, Altivar 212, Altivar 312, Altivar Machine 320, 0.37 to 2.2kW, 1 and 3 phase Schneider VZ3V3101. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
品番
VZ3V3101
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | VZ3V3101 |
| Range Compatibility | Altivar 212 |
| Accessory / Separate Part Type | Fan kit |
| Product or Component Type | Fan |
| Net Weight | 0.40 lb(US) (0.18 kg) |
| Kit composition | Fan |
| Product compatibility | Variable speed drive ATV312 1.1…1.5 kW 200...240 V single phase |
| Category | US1CP4B22042 |
| Discount Schedule | CP4B |
| GTIN | 3389119209571 |
| Returnability | Yes |
| Country of origin | ID |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Nbr. of units in pkg. | 1 |
| Package 1 Height | 2.8 in (7.0 cm) |
| Package 1 Width | 6.7 in (17.0 cm) |
| Package 1 Length | 9.06 in (23.0 cm) |
| Package weight(Lbs) | 6.5 oz (184.0 g) |
| Unit Type of Package 2 | S03 |
| Number of Units in Package 2 | 7 |
| Package 2 Height | 11.8 in (30.0 cm) |
| Package 2 Width | 11.8 in (30.0 cm) |
| Package 2 Length | 15.7 in (40.0 cm) |
| Package 2 Weight | 3.818 lb(US) (1.732 kg) |
| Warranty (in months) | 18 |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.