品番: XB5AA31
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Thiết bị điện công nghiệp Schneider XA2EA42+ZA2EE102. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
品番
XA2EA42+ZA2EE102
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã hàng | XA2EA42+ZA2EE102 |
| Range of product | Harmony XA2 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product or component type | Contact block |
| Device short name | ZA2 |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Component name | ZA2E |
| Danh mục | Nút nhấn & Switch |
| Contact operation | Slow-break |
| Model / mã đặt hàng | XA2EA42+ZA2EE102 |
| Contact block type | Single |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Contacts usage | Standard contacts |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Positive opening | Without |
| Mechanical durability | 1500000 cycles |
| Connections - terminals | , <= 2 x 1.5 mm² conforming to IEC 60947-1<br />, <= 1 x 2.5 mm² conforming to IEC 60947-1<br />, >= 1 x 0.5 mm² conforming to IEC 60947-1<br />Faston terminals, connection size: 6.3 mm conforming to IEC 60947-1 |
| Tightening torque | 0.8 N.m |
| Contacts material | Silver alloy (Ag/Ni) |
| Short-circuit protection | 10 A fuse type gL conforming to IEC 60269-1 |
| [Ith] conventional free air thermal current | 10 A conforming to IEC 60947-5-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 600 V (pollution degree 3) conforming to IEC 60947-1 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 6 kV conforming to IEC 60947-1 |
| [Ie] rated operational current | 2 A at 230 V, AC-15, A600 conforming to IEC 60947-5-1<br />0.2 A at 110 V, DC-13, Q600 conforming to IEC 60947-5-1 |
| Electrical durability | 500000 cycles, AC-15, 2 A at 230 V, operating rate <60 cyc/mn, load factor: 0.5 conforming to IEC 60947-5-1<br />500000 cycles, DC-13, 0.2 A at 110 V, operating rate <60 cyc/mn, load factor: 0.5 conforming to IEC 60947-5-1 |
| Contacts type and composition | 1 NC |
| Protective treatment | TC |
| IP degree of protection | IP20 conforming to IEC 60529 |
| Standards | IEC 60947-1<br />IEC 60529<br />IEC 60947-5-4<br />IEC 60947-5-1 |
| Product certifications | CCC<br />CE |
| Ambient air temperature for storage | -40…70 °C |
| Ambient air temperature for operation | -25…55 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 1.520 cm |
| Package 1 Width | 10.160 cm |
| Package 1 Length | 10.160 cm |
| Package 1 Weight | 20.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 5 |
| Package 2 Height | 5.200 cm |
| Package 2 Width | 19.100 cm |
| Package 2 Length | 17.000 cm |
| Package 2 Weight | 100.000 g |
| Unit Type of Package 3 | S02 |
| Number of Units in Package 3 | 200 |
| Package 3 Height | 15 cm |
| Package 3 Width | 30 cm |
| Package 3 Length | 40 cm |
| Package 3 Weight | 4.000 kg |
品番: XB5AA31
品番: XB5AA42
品番: LRD21
品番: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.