品番: PC602
- 単位
- Cái
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Xi lanh compact AirTAC ACQ32X80S, tác động kép, đường kính 32 mm, hành trình 80 mm. Mã và hình ảnh đã được đối chiếu với trang sản phẩm tham khảo.
品番
ACQ32X80S
単位
Cái
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | ACQ32X80S |
| Hãng | AirTAC |
| Dòng sản phẩm | ACQ |
| Loại xi lanh | Compact, tác động kép |
| Đường kính piston | 32 mm |
| Hành trình | 80 mm |
| Nam châm | Có |
| Dải áp suất làm việc | 0,15–1,0 MPa |
| Áp suất thử | 1,5 MPa |
| Tốc độ làm việc | 30–500 mm/s |
| Nhiệt độ làm việc | -20 đến 70 °C |
| Cổng khí | PT1/8 |
品番: PC602
品番: BFR4000
品番: PC601
品番: PC801
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.