品番: 529187
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

DSBC-63-500-PPVA-N3, mã article 1383589: xi lanh khí nén iso của Festo. Hành trình: 500 mm; Đường kính piston: 63 mm.
品番
DSBC-63-500-PPVA-N3
単位
Cái
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Cái)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | DSBC-63-500-PPVA-N3 |
| Mã article Festo | 1383589 |
| Hành trình | 500 mm |
| Đường kính piston | 63 mm |
| Ren cần piston | M16x1.5 |
| Giảm chấn | Giảm chấn khí nén, điều chỉnh được ở hai đầu |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ISO 15552 |
| Kiểu thiết kế | Piston Piston rod Proflle barrel |
| Phát hiện vị trí | Qua công tắc tiệm cận |
| Áp suất làm việc | 0.04 MPa...1.2 MPa 0.4 bar...12 bar |
| Chế độ hoạt động | Tác động kép |
| Môi chất làm việc | Khí nén theo ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Tuân thủ LABS (PWIS) | VDMA24364-B1/B2-L |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Khối lượng sản phẩm | 4840 g |
| Kết nối khí nén | G3/8 |
| Thông tin vật liệu | RoHS compliant |
品番: 529187
品番: MS6-LFM-A
品番: MS9-LFM-A
品番: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.