品番: 529187
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

Xi lanh theo tiêu chuẩn FESTO CRDSNU-12-50-P-A. Hành trình: 50 mm; Đường kính piston: 12 mm; Ren cần piston: M6.
品番
CRDSNU-12-50-P-A
単位
Chưa cập nhật
供給状況
見積はお問い合わせください
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | CRDSNU-12-50-P-A |
| Mã vật tư FESTO | 8152527 |
| Hành trình | 50 mm |
| Đường kính piston | 12 mm |
| Ren cần piston | M6 |
| Cushioning | Elastic cushioning rings/plates at both ends |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Conforms to standard | ISO 6432 |
| Piston-rod end | Male thread |
| Design | Piston Piston rod Cylinder barrel |
| Position detection | Via proximity switch |
| Áp suất làm việc | 0.1 MPa...1 MPa 1 bar...10 bar |
| Chế độ hoạt động | Double-acting |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:4:4] |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Corrosion resistance class CRC | 3 - high corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B2-L |
| Cleanroom suitability, measured according to ISO 14644-14 | Class 5 according to ISO 14644-1 |
| Suitable for use with food | See declaration of conformity |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Impact energy in end positions | 0.07 J |
| Theoretical force at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi), return stroke | 51 N |
| Theoretical force at 0.6 MPa (6 bar, 87 psi), advance stroke | 68 N |
| Moving mass for 0 mm stroke | 19 g |
| Additional moving mass per 10 mm stroke | 2 g |
| Basic weight for 0 mm stroke | 101 g |
| Additional weight per 10 mm stroke | 4 g |
| Type of mounting | With accessories |
| Kết nối khí nén | M5 |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Material cover | High-alloy stainless steel |
| Material piston rod | High-alloy stainless steel |
| Material cylinder barrel | High-alloy stainless steel |
品番: 529187
品番: MS6-LFM-A
品番: MS9-LFM-A
品番: LFR-D-MAXI-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.