品番: PF3W721-12-B-M
- 単位
- Chưa cập nhật
コンテンツを読み込み中…
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。

●An M12 connector (IP65 specification) has been added. [New] ●An IO-Link compatible vacuum pressure switch has been added. (ZL3, ZL6) Allows for ejector control with a single communication line Reading of the device information and parameter batch settings are possible. ●Max. suction flow rate: 3 types available: 100,
品番
ZL6H06-GN
単位
Chưa cập nhật
供給状況
Liên hệ báo giá
必要数量 (Chưa cập nhật)
オンライン決済は不要です。TESFA が品番、数量、供給条件を確認し、ご入力の連絡先へ見積を回答します。
MRO 品では、画像だけで選ぶより正しいコード確認が重要です。TESFA は見積確定前に主要な技術項目を確認します。
| 属性 | 製品仕様 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | ZL6H06-GN |
| Max. Suction Flow Rate | 600 L/min (ANR) |
| Standard Supply Pressure | 0.5 MPa |
| Vacuum (2/V) Port Size/Supply (1/P) Port Applicable Tubing O.D. | Vacuum (2/V) Port:Rc3/4;Supply (1/P) Port:8 (Metric) |
| Exhaust | Silencer Exhaust |
| Vacuum Pressure Sensor | With Vacuum Pressure Detection (G) Port (Rc1/8,G1/8,NPT1/8) |
| Output Specifications | Without Pressure Switch For Vacuum |
| Remote Sensor Unit | With Unit Switching Function Or Without Pressure Switch For Vacuum |
| Lead Wire Specifications | Without Lead Wire With Connector Or Without Pressure Switch For Vacuum |
| Option | None |
品番: PF3W721-12-B-M
品番: ISE20B-Y-01-W
品番: AS2052FS-06
品番: AS500-06
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Cách đọc số cổng, số vị trí và chức năng van khí nén 3/2, 5/2, 5/3. Có hình minh họa, bảng so sánh và checklist lựa chọn đúng ứng dụng.