품목 코드: ACS880-01-293A-3
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

AX50-30-11-80 220-230V50Hz/230-240V60Hz Contactor. Mã ABB 1SBL351074R8011; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
품목 코드
1SBL351074R8011
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 1SBL351074R8011 |
| Extended Product Type | AX50-30-11-80 |
| Product ID | 1SBL351074R8011 |
| Catalog Description | AX50-30-11-80 220-230V50Hz/230-240V60Hz Contactor |
| Product Net Width | 82 mm |
| Product Net Depth / Length | 110 mm |
| Product Net Height | 108 mm |
| Product Net Weight | 1.05 kg |
| Number of Main Contacts NO | 3 |
| Number of Main Contacts NC | 0 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 1 |
| Number of Poles | 3P |
| Rated Operational Voltage | Auxiliary Circuit 690 V; Main Circuit 690 V |
| Rated Frequency (f) | Auxiliary Circuit 50 / 60 Hz; Main Circuit 50 / 60 Hz |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | acc. to IEC 60947-4-1, Open Contactors Θ = 40 °C 100 A |
| Rated Operational Current AC-1 (Ie) | (220 / 240 V) 55 °C 85 A; (690 V) 40 °C 100 A; (690 V) 70 °C 70 A |
| Rated Operational Current AC-3 (Ie) | (415 V) 55 °C 50 A; (440 V) 55 °C 45 A; (500 V) 55 °C 45 A; (690 V) 55 °C 35 A; (380 / 400 V) 55 °C 50 A; (220 / 230 / 240 V) 55 °C 53 A |
| Rated Operational Power AC-3 (Pe) | (415 V) 25 kW; (440 V) 25 kW; (500 V) 30 kW; (690 V) 30 kW; (380 / 400 V) 22 kW; (220 / 230 / 240 V) 15 kW |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (Icw) | at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 10 s 650 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 15 min 110 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 1 min 250 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 1 s 1000 A; at 40 °C Ambient Temp, in Free Air, from a Cold State 30 s 370 A |
| Maximum Breaking Capacity | cos phi=0.45 (cos phi=0.35 for Ie > 100 A) at 440 V 1300 A; cos phi=0.45 (cos phi=0.35 for Ie > 100 A) at 690 V 630 A |
| Rated Insulation Voltage (Ui) | acc. to IEC 60947-4-1 and VDE 0110 (Gr. C) 690 V |
| Rated Impulse Withstand Voltage (Uimp) | Auxiliary Circuit 6 kV |
품목 코드: ACS880-01-293A-3
품목 코드: ACS880-01-032A-3
품목 코드: ACS880-01-072A-3
품목 코드: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.