품목 코드: ACS880-01-293A-3
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Phần cố định máy cắt ABB 1SDA073909R1. Product Net Width: 317 mm; Product Net Height: 425 mm.
품목 코드
1SDA073909R1
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SDA073909R1 |
| Mã định danh ABB | 1SDA073909R1 |
| Model ABB | E2.2 W FP Iu=2000 3p HR HR |
| Product Net Width | 317 mm |
| Product Net Height | 425 mm |
| Product Net Depth / Length | 383 mm |
| Product Net Weight | 36 kg |
| Connecting Capacity | 1800 mm² |
| Current Type | AC |
| Electrical Durability | 2000 cycle |
| Mechanical Durability | 25000 cycle; 60 cycles per hour |
| Number of Poles | 3P |
| Rated Current (I n ) | 2000 A |
| Rated Impulse Withstand Voltage (U imp ) | acc. to IEC 60947-2 12 kV |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | AC 1000 V |
| Rated Operational Voltage | 690 V AC; 800 V AC; 900 V AC |
| Rated Uninterrupted Current (I u ) | 2000 A |
| Rated Voltage (U r ) | 900 V |
| Recommended Screw Driver | M12 |
| Standards | IEC |
| Sub-type | E2.2 |
| Terminal Connection Type | Rear flat Horizontal |
| Terminal Type | Bolt |
| Tightening Torque | 70 N·m |
품목 코드: ACS880-01-293A-3
품목 코드: ACS880-01-032A-3
품목 코드: ACS880-01-072A-3
품목 코드: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.