품목 코드: A9F74206
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Thiết bị đóng cắt/bảo vệ điện ABB S202-C16. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã 2CDS212001R0164, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
품목 코드
2CDS212001R0164
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | SH202-C16 |
| Mã hàng ABB | 2CDS212001R0164 |
| Mô tả catalog | Miniature Circuit Breaker - SH200 - 2P - 16 A - C - (AC) 6 kA |
| Dielectric Test Voltage | 50 / 60 Hz - 1 min 2 kV |
| Power Supply Connection | Arbitrary |
| Contact Position Indication | ON / OFF |
| Energy Limiting Class | 3 |
| Electrical Endurance | 20000 AC cycle |
| Mechanical Endurance | 20000 cycle |
| Number of Protected Poles | 2 |
| Số cực | 2P |
| Mô-men siết | 2 N·m |
| Screw Terminal Type | Cage Terminal |
| Actuator Marking | I / O |
| Actuator Material | Insulation Group II, Black, Sealable |
| Recommended Screw Driver | Pozidriv 2 |
| Accessories Available | No |
| Connecting Capacity | Conductor 25 / 25 mm²; Flexible with Ferrule 0.75 ... 16 mm²; Flexible 0.75 ... 16 mm²; Rigid 0.75 ... 25 mm²; Stranded 0.75 ... 25 mm² |
| Kiểu đầu nối | Screw Terminals |
| Nhiệt độ môi trường | Operation -25 ... +55 °C; Storage -40 ... +70 °C |
| Cấp bảo vệ | IP20; Enclosure with Cover IP40 |
| Chiều rộng | 35 mm |
품목 코드: A9F74206
품목 코드: GV2ME22
품목 코드: GV2ME16
품목 코드: GV2P32
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.