품목 코드: RJ71LP21-25
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

RCBO Mitsubishi WS-V BV-DN, 1P+N, 16 A, đặc tuyến C, dòng rò 30 mA loại AC, khả năng cắt 4,5 kA.
품목 코드
BV-DN1PN16A30mA
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | WS-V Series – RCBO |
| Loại thiết bị | RCBO BV-DN |
| Model chính hãng | BV-DN 1PN 16A 30MA N |
| Mã vật tư Mitsubishi | 248283 |
| Unique model code | VN16C030N |
| Số cực | 1P+N |
| Dòng định mức | 16 A |
| Điện áp định mức | 230 V AC |
| Đặc tuyến tức thời | Type C |
| Loại dòng rò | Type AC |
| Độ nhạy dòng rò | 30 mA |
| Khả năng cắt | 4,5 kA |
| Tiêu chuẩn | IEC 61009-2-2 |
| Chu kỳ có dòng định mức | 20.000 |
| Chu kỳ không tải | 20.000 |
| Kích thước (R × C × S) | 36 × 88 × 70 mm |
| Khối lượng | 0,19 kg |
| Trạng thái hãng | ACTIVE |
품목 코드: RJ71LP21-25
품목 코드: Q64AD
품목 코드: Q68ADI
품목 코드: AJ65SBTB1-16T1
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Đối chiếu bu lông inox 304, 316, nhóm A2/A4 và cấp bền; chuẩn bị thông tin môi trường, quy cách và hồ sơ vật liệu khi mua.
Chọn tín hiệu cảm biến áp suất theo ngõ vào bộ điều khiển, nguồn cấp, tải và dây dẫn; tách dải áp khỏi dải tín hiệu khi đối chiếu.