품목 코드: 3RA2816-0EW20
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

6ES7214-1AG40-0XB0 – Compact CPU 1214C DC/DC/DC S7-1200. Mã và hình ảnh đã được đối chiếu với trang sản phẩm tham khảo.
품목 코드
214-1AG40-0XB0
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Đặc tính | CPU 1211C |
| Tùy chọn | DC/DC/DC, AC/DC/relay, DC/DC/relay |
| Bộ nhớ work memory | 50 KB |
| Bộ nhớ woad memory | 1 MB |
| Thẻ nhớ | Tùy chọn thẻ nhớ |
| DI/DO tích hợp | 6/4 |
| Ngõ vào Analog tích hợp | 2 |
| Ngõ ra Analog tích hợp | 0 |
| Process image | 1024 bytes cho ngõ vào, 1024 bytes cho ngõ ra |
| Board mạch tín hiệu mở rộng | Max. 1 |
| Mô đun tín hiệu mở rộng | No |
| Mô đun truyền thông mở rộng | Max. 3 |
품목 코드: 3RA2816-0EW20
품목 코드: 3RT2035-1NB30
품목 코드: FX5U-80MT/ES
품목 코드: FX3U-80MR/ES
Chọn xi lanh khí nén theo tải, áp suất, hành trình, kiểu gá và dẫn hướng. Có hình minh họa, bảng thông số và checklist thay thế cho MRO.
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.
So sánh cảm biến tiệm cận điện cảm và cảm biến quang theo vật thể, khoảng cách, cách lắp và môi trường. Có bảng chọn và checklist ứng dụng.