품목 코드: 3RA2816-0EW20
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

6ES7521-1BL10-0AA0 Module DI 32×24 VDC BA. Mã và hình ảnh đã được đối chiếu với trang sản phẩm tham khảo.
품목 코드
521-1BL10-0AA0
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| SKU | Standard CPUs |
| 6ES7511-1AL03-0AB0 | CPU 1511-1PN, 300KB Prog., 1,5MB Data |
| 6ES7511-1FL03-0AB0 | CPU 1511F-1PN, 450KB prog, 1,5MB Data |
| 6ES7513-1AM03-0AB0 | CPU 1513-1 PN, 600KB Prog., 2,5MB Data |
| 6ES7513-1FM03-0AB0 | CPU 1513F-1 PN, 900KB Prog., 2,5MB data |
| 6ES7515-2AN03-0AB0 | CPU 1515-2 PN, 1MB Prog., 4,5MB Data |
| 6ES7515-2FN03-0AB0 | CPU 1515F-2 PN, 1,5MB Prog.,4,5MB Data |
| 6ES7516-3AP03-0AB0 | CPU 1516-3 PN/DP, 2MB Prog., 7,5MB Data |
| 6ES7516-3FP03-0AB0 | CPU 1516F-3 PN/DP, 3MB Prog, 7,5MB Data |
| 6ES7517-3AP00-0AB0 | CPU 1517-3 PN/DP, 2MB Prog./8MB Data |
| 6ES7517-3FP00-0AB0 | CPU 1517F-3 PN/DP, 3MB Prog., 8MB Data |
| 6ES7518-4AP00-0AB0 | CPU 1518-4 PN/DP, 6 MB Prog., 60MB Data |
품목 코드: 3RA2816-0EW20
품목 코드: 3RT2035-1NB30
품목 코드: DI810
품목 코드: Q64AD
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.