품목 코드: A9N28210
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Aptomat/thiết bị đóng cắt Schneider A9N61502. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
품목 코드
A9N61502
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã hàng | A9N61502 |
| Range | Acti9 |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product name | Acti9 C60H-DC |
| Nhóm sản phẩm | Aptomat/thiết bị đóng cắt |
| Product or component type | Miniature circuit-breaker |
| Device short name | C60H-DC |
| Model / mã đặt hàng | A9N61502 |
| Device application | Distribution |
| Dòng định mức | 2 A |
| Poles description | 1P |
| Số cực | 1P |
| Chức năng | Đóng cắt và bảo vệ mạch điện |
| Number of protected poles | 1 |
| [In] rated current | 2 A at 25 °C |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Network type | DC |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Breaking capacity | 10 kA Icu at 220 V DC conforming to EN 60947-2<br />10 kA Icu at 220 V DC conforming to IEC 60947-2<br />6 kA Icu at 250 V DC conforming to EN 60947-2<br />6 kA Icu at 250 V DC conforming to IEC 60947-2<br />20 kA Icu at 110 V DC conforming to EN 60947-2<br />20 kA Icu at 110 V DC conforming to IEC 60947-2 |
| Utilisation category | Category A conforming to EN 60947-2<br />Category A conforming to IEC 60947-2 |
| Suitability for isolation | Yes conforming to IEC 60947-2<br />Yes conforming to EN 60947-2 |
| Standards | EN 60947-2<br />IEC 60947-2 |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| [Ue] rated operational voltage | 250 V DC |
| [Ics] rated service breaking capacity | 15 kA 75 % conforming to EN 60947-2 - 110 V DC<br />15 kA 75 % conforming to IEC 60947-2 - 110 V DC<br />4.5 kA 75 % conforming to EN 60947-2 - 250 V DC<br />4.5 kA 75 % conforming to IEC 60947-2 - 250 V DC<br />7.5 kA 75 % conforming to EN 60947-2 - 220 V DC<br />7.5 kA 75 % conforming to IEC 60947-2 - 220 V DC |
| [Ui] rated insulation voltage | 500 V DC conforming to IEC 60947-2<br />500 V DC conforming to EN 60947-2 |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 6 kV conforming to EN 60947-2<br />6 kV conforming to IEC 60947-2 |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
| Local signalling | ON/OFF indication |
| Mounting mode | Fixed |
| Mounting support | 35 mm symmetrical DIN rail |
| Comb busbar and distribution block compatibility | Top or bottom: standard |
| 9 mm pitches | 2 |
| Net weight | 0.128 kg |
| Colour | White |
| Mechanical durability | 20000 cycles |
| Electrical durability | 3000 cycles L/R = 2 ms |
| Provision for padlocking | Padlockable |
| Locking options description | In position O |
| Tightening torque | Power circuit: 2.5 N.m top or bottom |
| Earth-leakage protection | Without |
| Pollution degree | 3 conforming to EN 60947-2<br />3 conforming to IEC 60947-2 |
| Overvoltage category | IV |
| Tropicalisation | 2 conforming to IEC 60068-2 |
| Operating altitude | 2000 m |
| Ambient air temperature for operation | -25…70 °C |
| Ambient air temperature for storage | -40…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 1.800 cm |
| Package 1 Width | 7.000 cm |
| Package 1 Length | 8.400 cm |
| Package 1 Weight | 114.000 g |
| Unit Type of Package 2 | BB1 |
| Number of Units in Package 2 | 12 |
| Package 2 Height | 8.200 cm |
| Package 2 Width | 9.300 cm |
| Package 2 Length | 22.500 cm |
| Package 2 Weight | 1.420 kg |
| Unit Type of Package 3 | S03 |
| Number of Units in Package 3 | 144 |
| Package 3 Height | 30.000 cm |
| Package 3 Width | 30.000 cm |
| Package 3 Length | 40.000 cm |
| Package 3 Weight | 17.476 kg |
품목 코드: A9N28210
품목 코드: A9N18210
품목 코드: REL52007
품목 코드: LV426555
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.