품목 코드: RXZE2M114
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Acti 9 iDPN N Vigi - RCBO - 1P+N - 16A - C Curve - 6000A - 30mA - type AC Schneider A9D31616. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
품목 코드
A9D31616
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | A9D31616 |
| Range | Acti9 |
| Product name | Acti9 iDPN Vigi |
| Product or component type | Residual current breaker with overcurrent protection (RCBO) |
| Device short name | iDPN N Vigi |
| Device application | Distribution |
| Poles description | 1P + N |
| Number of protected poles | 1 |
| Neutral position | Left |
| [In] rated current | 16 A |
| Network type | AC |
| Network frequency | 50 Hz |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Curve code | C |
| Earth-leakage sensitivity | 30 mA |
| Suitability for isolation | Yes conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Device location in system | Outgoer |
| [Ue] rated operational voltage | 230...240 V AC 50 Hz |
| Magnetic tripping limit | 5...10 x In |
| Earth-leakage protection class | Type AC |
| Breaking capacity | 6000 A Icn at 230...240 V AC 50 Hz conforming to EN/IEC 61009-2-1 |
| Limitation class | 3 conforming to EN/IEC 61009-2-1 |
| [Ui] rated insulation voltage | 400 V AC 50 Hz |
| Contact position indicator | Yes |
| Control type | Toggle |
품목 코드: RXZE2M114
품목 코드: RXM4AB1E7
품목 코드: SR3B261FU
품목 코드: XALK178W3B140G
Hiểu chức năng FRL, cách đối chiếu lưu lượng, áp suất, cỡ cổng và yêu cầu bôi trơn trước khi đặt bộ xử lý khí nén.