품목 코드: LC1D09F7
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Contactor ABB AF09Z-30-10-21. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã AF09Z-30-10-21, kiểm tra cấu hình tương thích và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
품목 코드
AF09Z-30-10-21
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Model / kiểu sản phẩm | AF09Z-30-10-21 |
| Mã hàng ABB | 1SBL136001R2110 |
| Mô tả catalog | AF09Z-30-10-21 24-60V50/60HZ 20-60VDC Contactor |
| Chiều rộng | 45 mm |
| Chiều sâu / chiều dài | 77 mm |
| Chiều cao | 86 mm |
| Khối lượng tịnh | 0.31 kg |
| Number of Main Contacts NO | 3 |
| Number of Main Contacts NC | 0 |
| Number of Auxiliary Contacts NO | 1 |
| Number of Auxiliary Contacts NC | 0 |
| Số cực | 3P |
| Tiêu chuẩn | IEC/EN 60947-1, IEC/EN 60947-4-1, UL 60335-2-40 LZGH2 A2L, UL 60947-4-1, CSA C22.2 No. 60335-2-40 LZGH2 A2L, CSA C22.2 No. 60947-4-1 |
| Điện áp làm việc định mức | Auxiliary Circuit 690 V; Main Circuit 690 V |
| Tần số định mức | Auxiliary Circuit 50 / 60 Hz; Control Circuit 50 / 60 Hz; Main Circuit 50 / 60 Hz |
| Conventional Free-air Thermal Current (Ith) | acc. to IEC 60947-4-1, Open Contactors Θ = 40 °C 35 A; acc. to IEC 60947-5-1, Θ = 40 °C 16 A |
| Rated Operational Current AC-1 (Ie) | (690 V) 40 °C 25 A; (690 V) 60 °C 25 A; (690 V) 70 °C 22 A |
| Dòng làm việc AC-3 | (415 V) 60 °C 9 A; (440 V) 60 °C 9 A; (500 V) 60 °C 9.5 A; (690 V) 60 °C 7 A; (380 / 400 V) 60 °C 9 A; (220 / 230 / 240 V) 60 °C 9 A |
| Dòng làm việc AC-3e | (415 V) 60 °C 9 A; (440 V) 60 °C 9 A; (500 V) 60 °C 9.5 A; (690 V) 60 °C 7 A; (380 / 400 V) 60 °C 9 A; (220 / 230 / 240 V) 60 °C 9 A |
| Công suất AC-3 | (400 V) 4 kW; (415 V) 4 kW; (440 V) 4 kW; (500 V) 5.5 kW; (690 V) 5.5 kW; (380 / 400 V) 4 kW; (220 / 230 / 240 V) 2.2 kW |
| Công suất AC-3e | (415 V) 4 kW; (440 V) 4 kW; (500 V) 5.5 kW; (690 V) 5.5 kW; (380 / 400 V) 4 kW; (220 / 230 / 240 V) 2.2 kW |
| Điện áp cách điện Ui | acc. to IEC 60947-4-1 690 V; acc. to IEC 60947-5-1 690 V; acc. to UL/CSA 600 V |
품목 코드: LC1D09F7
품목 코드: LC1D40AM7
품목 코드: LC1D12BD
품목 코드: LC1E300Q5
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.