품목 코드: AFM60B-BHAA004096
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Allen-Bradley 843E-MIP2BA1. Ảnh và thông số được lấy từ cutsheet chính thức của Rockwell Automation.
품목 코드
843E-MIP2BA1
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| ENCODER DATA | Family |
| Number of Turns | Multi-Turn (4096 turns) |
| Mechanical Interface (Shaft) | Solid shaft with flat, 9.53mm (0.38in.) |
| Connector | M12 Connector |
| Resolution | 262,144 (18 bit) steps per revolution |
| Flange | Clamping flange 58 mm (2.28 in.) |
| Coating | Without Nano-Coating |
품목 코드: AFM60B-BHAA004096
품목 코드: DFS60B-S4CA02048
품목 코드: 1763-NC01
품목 코드: 1747-UIC
Giải thích NO/NC của cảm biến, bảng trạng thái khi có vật và cách phân biệt với PNP/NPN. Checklist kiểm tra trước khi đặt mua hoặc thay thế.
Phân biệt ngõ ra PNP và NPN, cách kiểm tra đầu vào PLC và tránh nhầm với NO/NC. Có hình minh họa, bảng đối chiếu và checklist chọn mua.