품목 코드: ME96SSRB-MB
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Hioki 3288: ampe kìm đo dòng AC/DC với thang 100 A và 1000 A; đo AC theo chỉnh lưu giá trị trung bình, điện áp tới 600 V, hàm kẹp 35 mm.
품목 코드
3288
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Model | 3288 |
| Loại thiết bị | Ampe kìm AC/DC, chỉnh lưu giá trị trung bình |
| Thang dòng DC | 100,0 / 1000 A; ±1,5% giá trị đọc ±5 digit |
| Thang dòng AC | 100,0 / 1000 A; 10–500 Hz; chỉnh lưu giá trị trung bình |
| Độ chính xác cơ bản dòng AC | ±1,5% giá trị đọc ±5 digit |
| Thang điện áp DC | 419,9 mV đến 600 V, 5 thang; ±1,3% giá trị đọc ±4 digit |
| Thang điện áp AC | 4,199 đến 600 V, 4 thang; 30–500 Hz; ±2,3% giá trị đọc ±8 digit |
| Thang điện trở | 419,9 Ω đến 41,99 MΩ, 6 thang; ±2% giá trị đọc ±4 digit |
| Đường kính hàm kẹp | 35 mm |
| Màn hình | LCD tối đa 4199 count; cập nhật 2,5 lần/giây |
| Nguồn điện | 1 pin lithium CR2032; dùng liên tục 60 giờ theo điều kiện hãng |
| Kích thước | Rộng 57 × cao 180 × dày 16 mm |
| Khối lượng | 150 g |
| Chức năng | Thông mạch, giữ dữ liệu, tự tiết kiệm nguồn, chỉnh zero tự động khi đo dòng DC |
품목 코드: ME96SSRB-MB
품목 코드: METSEPM2120
품목 코드: 1109S
품목 코드: 3280-10F
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.