품목 코드: ACS880-01-293A-3
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Aptomat ABB 1SDA066809R1. Product Net Width: 76.2 mm; Product Net Height: 130 mm.
품목 코드
1SDA066809R1
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SDA066809R1 |
| Mã định danh ABB | 1SDA066809R1 |
| Model ABB | XT1B 160 TMD 160-1600 3p F F |
| Product Net Width | 76.2 mm |
| Product Net Height | 130 mm |
| Product Net Depth / Length | 70 mm |
| Product Net Weight | 1.1 kg |
| Connecting Capacity Main Circuit | Busbar 45.5 ... 80 mm² |
| Current Type | AC/DC |
| Electrical Durability | 120 cycles per hour; 8000 cycle |
| Mechanical Durability | 240 cycles per hour; 25000 cycle |
| Number of Poles | 3P |
| Opening Time | CB with SOR 30 ms; CB with UVR 30 ms |
| Order Multiple | 1 piece |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions per Pole 15 W |
| Rated Current (I n ) | 160 A |
| Rated Frequency (f) | 50 / 60 Hz |
| Rated Impulse Withstand Voltage (U imp ) | 8 kV |
| Rated Instantaneous Short-Circuit Current Setting (I i ) | 1600 A |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | 800 V |
| Rated Operational Voltage | 690 V AC; 500 V DC |
| Rated Service Short-Circuit Breaking Capacity (I cs ) | (220 V AC) 25 kA; (230 V AC) 25 kA; (240 V AC) 25 kA; (380 V AC) 18 kA; (415 V AC) 18 kA; (440 V AC) 11.25 kA; (500 V AC) 8 kA; (525 V AC) 6 kA; (690 V AC) 3 kA; (250 V DC) 2 Poles in Series 18 kA; (500 V DC) 3 Poles in Series 18 kA |
| Rated Ultimate Short-Circuit Breaking Capacity (I cu ) | (220 V AC) 25 kA; (230 V AC) 25 kA; (240 V AC) 25 kA; (380 V AC) 18 kA; (415 V AC) 18 kA; (440 V AC) 15 kA; (500 V AC) 8 kA; (525 V AC) 6 kA; (690 V AC) 3 kA; (250 V DC) 2 Poles in Series 18 kA; (500 V DC) 3 Poles in Series 18 kA |
| Rated Uninterrupted Current (I u ) | 160 A |
| Rated Voltage (U r ) | 690 V |
| Recommended Screw Driver | Main Circuit M6 |
| Release | TMD |
| Release Type | TM |
| Setting Range | 112...160 A |
| Short-Circuit Performance Level | B |
| Standards | IEC60947-2 |
| Sub-type | XT1 |
| Terminal Connection Type | Front |
| Terminal Type | Bolt |
| Tightening Torque | 6 N·m |
품목 코드: ACS880-01-293A-3
품목 코드: ACS880-01-032A-3
품목 코드: ACS880-01-072A-3
품목 코드: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.