Aptomat & Circuit Breaker
품목 코드: A9F74206
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

MCB một cực, dòng định mức 80 A, đặc tính tác động C và khả năng cắt 10 kA tại 415 V theo thông số hãng.
품목 코드
BHW-T10 1P C80 F
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | WS-V SERIES - MCB |
| Loại thiết bị | BHW-T MINI. CIRCUIT BREAKER |
| Dòng định mức (A) | 80 |
| Điện áp định mức (V) | 415 |
| Loại nguồn điện | AC |
| Số cực | 1 |
| Đặc tính tác động tức thời | TYPE C |
| Khả năng cắt tại 415 V (kA) | 10 |
| Số chu kỳ ở dòng định mức | 4000 |
| Số chu kỳ không tải | 10000 |
| Tiêu chuẩn áp dụng | IEC 60898-1; IEC 60947-2 |
| Chiều rộng (mm) | 27 |
| Chiều cao (mm) | 94 |
| Chiều sâu (mm) | 74,5 |
| Khối lượng (kg) | 0,21 |
품목 코드: A9F74206
품목 코드: GV2ME22
품목 코드: GV2ME16
품목 코드: GV2P32
Phân biệt MCB, MCCB và các thông số dòng, điện áp, khả năng cắt; biết hồ sơ cần chuẩn bị khi chọn thiết bị bảo vệ tủ điện.