품목 코드: 131150435
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Khóa liên động cửa bảo vệ, nguồn 24 VAC/DC, mở khóa khi cấp điện, 4 tiếp điểm an toàn, 2 tiếp điểm phụ, IP67.
품목 코드
AZM 161SK-12/12RKT-024
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng Schmersal | 101177876 |
| Nguồn điều khiển | 24 VAC/DC |
| Nguyên lý | Khóa liên động điện cơ |
| Cơ chế mở khóa | Cấp điện để mở (power to unlock) |
| Tiếp điểm an toàn | 4 |
| Tiếp điểm phụ | 2 |
| Lối thoát hiểm | Cơ cấu xoay bên hông |
| Hướng tác động | 3 |
| Lực giữ FZh | 2.000 N |
| Lực giữ tối đa Fmax | 2.600 N |
| Tuổi thọ cơ khí tối thiểu | 1.000.000 chu kỳ |
| Lối vào cáp | 4 × M16 × 1,5 |
| Đấu dây | Terminal vít, tiết diện 0,25–1,5 mm² |
| Công suất tiêu thụ tối đa | 10 W |
| Cấp bảo vệ | IP67 |
| Nhiệt độ môi trường | −30 đến +60 °C |
| Kích thước thiết bị | 30 × 130 × 90 mm |
| Actuator | Phải đặt riêng |
품목 코드: 131150435
품목 코드: 151180590
품목 코드: 103040784
품목 코드: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.