품목 코드: AFM60B-BHAA004096
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Cáp Baumer CAM12.A5-11230353: đầu M12 cái mã hóa A, 5 chân; đầu còn lại để dây trần. Cáp PUR dài 10 m, có lớp chống nhiễu, dùng được trong xích dẫn cáp.
품목 코드
CAM12.A5-11230353
단위
Sợi
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Sợi)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng Baumer | 11230353 |
| Đầu nối A | M12 cái, thẳng (0°) |
| Mã hóa đầu nối | A |
| Số chân | 5 |
| Đầu nối B | Dây trần |
| Chiều dài cáp | 10 m (1000 cm) |
| Dung sai chiều dài | ±15 cm |
| Chống nhiễu | Có; độ bao phủ khoảng 80% |
| Số lõi và tiết diện | 5 × 0,34 mm² (AWG 22) |
| Vật liệu vỏ cáp | PUR, màu đen |
| Đường kính cáp | 5,6 mm ±5% |
| Điện áp làm việc tối đa | 60 V AC/DC; 30 V AC/DC theo UL |
| Dòng tối đa mỗi tiếp điểm | 4 A |
| Điện trở tiếp xúc tối đa | 30 mΩ |
| Cấp bảo vệ đầu M12 | IP65, IP66K, IP67 |
| Nhiệt độ khi cáp chuyển động | −25 đến +80 °C |
| Nhiệt độ khi cáp cố định | −40 đến +80 °C |
| Bán kính uốn khi chuyển động | Tối thiểu 10 × đường kính cáp |
| Dùng trong xích dẫn cáp | Có |
품목 코드: AFM60B-BHAA004096
품목 코드: DFS60B-S4CA02048
품목 코드: UCD-EIC1B-1416-L10S-PAM
품목 코드: 809645-01
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.