품목 코드: 1763-NC01
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Biến tần Allen-Bradley 20G21RC8P7JA0NNNNN. Ảnh và thông số được xác minh theo trang full SKU chính hãng Rockwell Automation.
품목 코드
20G21RC8P7JA0NNNNN
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Catalog Number | 20g21rc8p7ja0nnnnn |
| Product Name | PowerFlex 755TS AC Drive |
| Lifecycle Status | Active |
| Impact Assessment Method | EF 3.0 (Environmental Footprint) ESPR aligned |
| Use Phase Electricity | European Average Grid Mix (EU-40) |
| Content of Recycled Product Material | 6.73% |
| Product Series | A |
| BASE DRIVE CONFIGURATION | Bulletin Number |
| Corrosive Gas Protection and Cooling Type | Standard Protection, Forced Air |
| Voltage Class | 400 VAC, 3 PH |
| Output Current | 8.7 Amps, (Fr1 4kW ND, 2.2kW HD/Fr2 4kW ND, 4kW HD) |
| Enclosure | IP20, NEMA/UL Open Type |
| Frame Size | Frame 1 |
| Input Type | AC Input with Precharge, Includes DC Terminals |
| Filtering & CM Cap Config | CM Jumper Installed |
| Dynamic Braking | DB Transistor |
| HIM | Blank (No HIM) |
품목 코드: 1763-NC01
품목 코드: 1747-UIC
품목 코드: 1794-TB32
품목 코드: 1794-TB3G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.