품목 코드: RXZE2M114
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

ATV630D75N4: 75 kW (tải thường) 55 kW (tải nặng), nguồn 3 pha 380–480 VAC, IP21.
품목 코드
ATV630D75N4
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | ATV630D75N4 |
| Công suất động cơ theo chế độ tải | 75 kW (tải thường) 55 kW (tải nặng) |
| Điện áp nguồn định mức | 380...480 V |
| Số pha nguồn | 3 pha |
| Tần số nguồn | 50...60 Hz |
| Dòng ra liên tục theo chế độ tải | 145 A at 2.5 kHz for tải thường 106 A at 2.5 kHz for tải nặng |
| Dòng quá tải tạm thời | 159.5 A during 60 s (tải thường) 159 A during 60 s (tải nặng) |
| Dải tần số đầu ra | 0.1…500 Hz |
| Tần số chuyển mạch danh định | 2.5 kHz |
| Cấp bảo vệ | IP21 |
| Bộ lọc EMC | Integrated with 150 m conforming to IEC 61800-3 category C3 |
| Truyền thông | Ethernet Modbus serial Modbus TCP |
| Chiều rộng | 290 mm |
| Chiều cao | 922 mm |
| Chiều sâu | 323 mm |
품목 코드: RXZE2M114
품목 코드: RXM4AB1E7
품목 코드: SR3B261FU
품목 코드: XALK178W3B140G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.