품목 코드: LC1D25BD
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Thiết bị điện công nghiệp Schneider BMXFCW303. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
품목 코드
BMXFCW303
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã hàng | BMXFCW303 |
| Range of product | Modicon X80 |
| Accessory / separate part type | Preformed cordset |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Accessory / separate part designation | Preformed cordset with one end with flying leads |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Accessory / separate part destination | For I/O module with 40-way connectors |
| Danh mục | Terminal & Connector |
| Model / mã đặt hàng | BMXFCW303 |
| Number of cables | 2 |
| Electrical connection | 1 connector 40 ways<br />2 ends with color-coded flying leads conforming to DIN 47100 |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Cable length | 3 m |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| Total number of wires | 40 |
| Wire section | 0.324 mm² |
| AWG gauge | 22 AWG |
| Net weight | 0.9 kg |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 5.000 cm |
| Package 1 Width | 27.000 cm |
| Package 1 Length | 27.000 cm |
| Package 1 Weight | 888.000 g |
| Unit Type of Package 2 | S02 |
| Number of Units in Package 2 | 5 |
| Package 2 Height | 15.000 cm |
| Package 2 Width | 30.000 cm |
| Package 2 Length | 40.000 cm |
| Package 2 Weight | 4.700 kg |
| Unit Type of Package 3 | P12 |
| Number of Units in Package 3 | 240 |
| Package 3 Height | 110.000 cm |
| Package 3 Width | 80.000 cm |
| Package 3 Length | 120.000 cm |
| Package 3 Weight | 242.350 kg |
품목 코드: LC1D25BD
품목 코드: LRD22
품목 코드: A9F74425
품목 코드: LADN11
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.