품목 코드: 3291028
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Bộ cảm biến mức laser Dropsa 0295131 cho bơm SUMO/Mini-SUMO, dải đo 0,3–2 m, nguồn 10–30 V DC, hai ngõ ra PNP NO/NC, đầu nối M12.
품목 코드
0295131
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 0295131 |
| Nguyên lý | Đo khoảng cách bằng laser |
| Ứng dụng | Đo mức chất bôi trơn trong bình bơm SUMO/Mini-SUMO |
| Dải đo | 0,3–2 m |
| Nguồn cấp | 10–30 V DC |
| Ngõ ra | Hai ngõ ra PNP NO/NC bổ sung nhau |
| Dòng tải tối đa | 2 × 200 mA |
| Tần số đo | 33 Hz |
| Đầu nối | M12 |
| Nhiệt độ môi trường | -25 đến +60 °C |
| Cấp bảo vệ | IP67/IP65 theo tài liệu hãng |
품목 코드: 3291028
품목 코드: 61F-G-AP
품목 코드: FTL31-10H0/0 10...30VDC
품목 코드: Micropilot FMR57-11LF6/101
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.