품목 코드: 0821300901
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Bộ lọc khí tinh AVENTICS R412006036, cổng G 1/4, độ tinh lọc 0.01 µm.
품목 코드
R412006036
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | R412006036 |
| Loại bộ lọc | Microfilter |
| Kết cấu cốc lọc | reservoir, polycarbonate, with PA protective guard |
| Cổng kết nối | G 1/4 |
| Độ tinh lọc | 0.01 µm |
| Lưu lượng danh nghĩa Qn | 350 l/min; p2 = 6 bar; Δp = 0,1 bar |
| Kiểu xả nước ngưng | semi-automatic, open without pressure |
| Áp suất làm việc tối thiểu | 1.5 bar |
| Áp suất làm việc tối đa | 16 bar |
| Nhiệt độ môi trường tối thiểu | -10 °C |
| Nhiệt độ môi trường tối đa | 50 °C |
| Lưu chất | Compressed air, Neutral gases |
| Thể tích cốc lọc | 12 cm³ |
| Lọc sơ bộ khuyến nghị | 0.3 µm |
| Khối lượng | 0.22 kg |
| Hướng lắp | vertical |
| Vật liệu vỏ | Polyamide |
| Vật liệu mặt trước | Acrylonitrile butadiene styrene |
| Vật liệu làm kín | Acrylonitrile butadiene rubber |
| Vật liệu ống lót ren | Die cast zinc |
| Vật liệu phần tử lọc | Borosilicate glass fiber |
품목 코드: 0821300901
품목 코드: R412010572
품목 코드: R412006250
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.