품목 코드: MR-J3ENSCBL5M-L
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

7000-13081-3312000: Cáp PUR màu xám dài 20 m, đầu đực M12 thẳng 4 chân A-coded, đầu còn lại dây rời, có chống nhiễu.
품목 코드
7000-13081-3312000
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 7000-13081-3312000 |
| Đầu nối | M12 đực thẳng, 4 chân, A-coded |
| Chiều dài cáp | 20 m |
| Vỏ cáp | PUR, màu xám |
| Số lõi và tiết diện | 4 × 0,34 mm² |
| Chống nhiễu | Có |
| Đầu còn lại | Dây rời |
| Điện áp AC tối đa | 60 V |
| Điện áp DC tối đa | 60 V |
| Dòng tối đa mỗi tiếp điểm | 4 A |
| Cấp bảo vệ theo EN IEC 60529 | IP67, IP66K, IP65 |
| Nhiệt độ đầu nối tối thiểu | -30 °C |
| Nhiệt độ đầu nối tối đa | 85 °C |
| Cấp bảo vệ áp dụng | Khi cắm và siết đúng; nhiệt độ sử dụng còn phụ thuộc loại cáp |
| Khối lượng | 0.964 kg |
| Ký hiệu model hãng | MSAL0-T331_20.0-ZE |
품목 코드: MR-J3ENSCBL5M-L
품목 코드: 3RB2987-2D
품목 코드: EVT064
품목 코드: EVT005
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.