품목 코드: ACS880-01-293A-3
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Cầu dao cách ly ABB 1SCA105332R1001. Degree of Protection: Front IP20; Product Net Width: 52.5 mm.
품목 코드
1SCA105332R1001
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SCA105332R1001 |
| Mã định danh ABB | 1SCA105332R1001 |
| Model ABB | OT63F3 |
| Degree of Protection | Front IP20 |
| Pollution Degree | 3 |
| Product Net Width | 52.5 mm |
| Product Net Height | 91.5 mm |
| Product Net Depth / Length | 72.5 mm |
| Product Net Weight | 0.25 kg |
| Cable Cross-Section | Cu 1.5 ... 35 mm² |
| Color | Grey |
| Connecting Capacity Main Circuit | Flexible with Ferrule 1x Cu 1.5…4 mm²; Solid 1x Cu 1.5…6 mm²; Flexible 1x Cu 1.5…35 mm²; Stranded 1x Cu 1.5…35 mm² |
| Conventional Free-air Thermal Current (I th ) | Θ = 40 °C 63 A |
| Conventional Thermal Current (I the ) | Fully Enclosed 63 A |
| Distance Between Phases | Standard |
| Handle Type | Knob |
| Mechanical Durability | 20000 |
| Mounting Type | Base mounting |
| Number of Poles | 3P |
| Operating Mode | Front |
| Position of Line Terminals | Top In - Bottom Out; Bottom In - Top Out |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions per Pole 2.8 W |
| Rated Conditional Short-Circuit Current (I nc ) | (100 A fuse, ≤415 V) 50 kA; (100 A fuse, 500 V) 100 kA; (80 A fuse, 690 V) 50 kA |
| Rated Impulse Withstand Voltage (U imp ) | 8 kV |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | acc. to IEC/EN 60664-1 750 V |
| Rated Operational Current AC-21A (I e ) | (380 ... 415 V) 63 A; (500 V) 63 A; (690 V) 63 A |
| Rated Operational Current AC-22A (I e ) | (380 ... 415 V) 63 A; (500 V) 63 A; (690 V) 63 A |
| Rated Operational Current AC-23A (I e ) | (380 ... 415 V) 63 A; (500 V) 45 A; (690 V) 20 A |
| Rated Operational Power AC-23A (P e ) | (220 ... 240 V) 11 kW; (400 ... 415 V) 22 kW; (500 V) 22 kW; (690 V) 15 kW |
| Rated Operational Voltage | Main Circuit 750 V |
| Rated Short-Circuit Making Capacity (I cm ) | (690 V) 2.1 kA |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (I cw ) | for 1 s 1.5 kA |
| Recommended Screw Driver | Main Circuit Pozidriv 2 |
| Special Functions | No |
| Standards | IEC 60947-3 / UL 508 / CSA C22.2 No. 14 |
| Switches Operating Mechanism | Mechanism on Top of the Switch |
| Terminal Type | Screw Terminals |
| Tightening Torque | acc. IEC 60947-1 2 N·m |
| Wire Stripping Length | Main Circuit 10-12 mm |
| Maximum Operating Voltage UL/CSA | 600 V |
| Ampere Rating | 60 A |
| Horsepower Rating UL/CSA | (110 ... 120 V AC) Single Phase 2 Hp; (240 V AC) Single Phase 7.5 Hp; (440 ... 480 V AC) Single Phase 15 Hp; (550 ... 600 V AC) Single Phase 15 Hp; (220 ... 240 V AC) Three Phase 15 Hp; (440 ... 480 V AC) Three Phase 30 Hp; (550 ... 600 V AC) Three Phase 30 Hp |
| Tightening Torque UL/CSA | 18 in·lb |
품목 코드: ACS880-01-293A-3
품목 코드: ACS880-01-032A-3
품목 코드: ACS880-01-072A-3
품목 코드: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.