품목 코드: ACS880-01-293A-3
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Cầu dao cầu chì ABB 2CSM200923R1801. Number of Poles: 1P; Rated Operational Current AC (I e ): 32 A.
품목 코드
2CSM200923R1801
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 2CSM200923R1801 |
| Mã định danh ABB | 2CSM200923R1801 |
| Model ABB | E 91/32 |
| Number of Protected Poles | 1 |
| Number of Poles | 1P |
| Tightening Torque | 2...2.5 N·m |
| Utilization Category | Connecting and disconnecting under no-load conditions - occasional actuation (AC-20B); Switching of mixed resistive and inductive loads, including moderate overloads - occasional actuation (AC-22B) |
| Lock Type | Padlockable When Open |
| Sealing Type | Sealing Wire |
| Material of Conductor | Copper |
| Options Provided | No |
| Recommended Screw Driver | Pozidriv 2 |
| Shock and Vibration Withstand acc. to IEC 61373 | Category 1, Class B |
| Connecting Capacity | Rigid 2x5 mm²; Stranded 2x2-5 mm² |
| Fuse Size | 10x38 mm |
| Operating Humidity (RH amb ) | Maximum at +20 °C 90 % |
| Rated Operational Current AC (I e ) | 32 A |
| Rated Voltage (U r ) | acc. To IEC 400 V; acc. To UL 690 V |
| Rated Operational Voltage | AC-20B 690 V; |AC-22B 400 V |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | 1 kV |
| Rated Frequency (f) | 50/60 Hz |
| Power Loss | Total 3 W; at Rated Operating Conditions per Pole 3 W |
| Connecting Capacity UL/CSA | Rigid 2x10 AWG; Stranded 2x14-10 AWG |
| Ambient Air Temperature | Operation -5...+40 °C; Storage -25...+70 °C |
| Degree of Protection | IP20 |
| Maximum Operating Altitude Permissible | 2000 m |
| Resistance to Vibrations | 1 mm 2 … 13 Hz |
| Resistance to Shock acc. to IEC 60068-2-27 | 15g 18 shocks 13 ms |
| Width in Number of Modular Spacings | 1 |
| Product Net Width | 18 mm |
| Product Net Height | 85 mm |
| Product Net Depth / Length | 64 mm |
| Product Net Weight | 61 g |
| Built-In Depth ( t 2 ) | 64 mm |
| Mounting Type | DIN-Rail |
품목 코드: ACS880-01-293A-3
품목 코드: ACS880-01-032A-3
품목 코드: ACS880-01-072A-3
품목 코드: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.