품목 코드: A9N28210
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

ClimaSys heating resistance ventil.250W, 230V aluminium Schneider NSYCR250W230VV. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm và datasheet chính thức Schneider Electric cho đúng full model.
품목 코드
NSYCR250W230VV
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | NSYCR250W230VV |
| Range | ClimaSys |
| Product name | ClimaSys CR |
| Product or component type | Resistance heater with fan |
| Range compatibility | Prisma P |
| Power range | 250 W |
| Input voltage | 230 V AC 50/60 Hz |
| Operating position | Vertical |
| IP degree of protection | IP20 |
| Product certifications | VDE |
| Material | Body: extruded aluminium |
| Height | 200 mm |
| Width | 100 mm |
| Depth | 100 mm |
| Condition of use | Air sealed enclosure |
| fixing mode | By clips |
| Mounting support | 35 mm DIN rail |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 11.000 cm |
| Package 1 Width | 9.000 cm |
| Package 1 Length | 21.500 cm |
| Package 1 Weight | 1.114 kg |
| Unit Type of Package 2 | CAR |
| Number of Units in Package 2 | 6 |
품목 코드: A9N28210
품목 코드: A9N18210
품목 코드: REL52007
품목 코드: LV426555
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.
Chọn contactor động cơ theo dòng tải, cấp sử dụng, điện áp coil, chế độ đóng cắt và phối hợp bảo vệ; kèm checklist yêu cầu báo giá.