품목 코드: 05020103001
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Wera Joker 6004 XL, mã 05020104001, tự điều chỉnh cho lục giác 19/20/21/22/24 mm và các cỡ inch tương ứng; dài 256 mm, có cơ chế bánh cóc và góc hồi tối thiểu 30° theo hãng.
품목 코드
05020104001
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng Wera | 05020104001 |
| Hãng sản xuất | Wera |
| Dòng sản phẩm | Joker 6004 |
| Cỡ dụng cụ | XL |
| Loại dụng cụ | Cờ lê miệng tự điều chỉnh, có cơ chế bánh cóc |
| Kích thước lục giác hệ mét | 19; 20; 21; 22; 24 mm |
| Kích thước lục giác hệ inch | 3/4; 25/32; 13/16; 7/8; 15/16 inch |
| Chiều dài dụng cụ | 256 mm |
| Bề dày theo bảng hãng | 16 mm |
| Góc hồi tối thiểu | 30°, khi dùng các lăng trụ đo góc trong hàm |
| Cơ chế kẹp | Hai hàm song song tự điều chỉnh liên tục theo đầu bu lông hoặc đai ốc |
| Cơ chế bánh cóc | Vặn liên tục mà không cần nhấc cờ lê khỏi vị trí |
| Lỗ treo | Có |
| EAN | 4013288216915 |
| Nước xuất xứ theo hãng | CZ (Cộng hòa Séc) |
품목 코드: 05020103001
품목 코드: 05020101001
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.