품목 코드: 016D6080
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Công tắc áp suất Danfoss 017B0018.
품목 코드
017B0018
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 017B0018 |
| Gross weight | 0.626 Kilogram |
| Net weight | 0.476 Kilogram |
| Volume | 1.736 Liter |
| Type | BCP5 |
| Product Name Description | Pressure switch |
| Ambient temperature range [°C] [max] | 70 °C |
| Ambient temperature range [°C] [min] | -20 °C |
| Ambient temperature range [°F] [max] | 158 °F |
| Ambient temperature range [°F] [min] | -4 °F |
| Burst pressure [bar] | 48 bar |
| Contact function | SPDT gold |
| Contact load type | A |
| Contact rating | AC15=1 A, 250 VAC1=6 A, 250 VDC13=10 W, 250 V |
| Contains batteries | No |
| Differential [bar] [max] | 3.2 bar |
| Differential [bar] [min] | 2 bar |
| Differential [psi] [max] | 46.4 psi |
| Differential [psi] [min] | 29 psi |
| EEE category | 5 small equipment (any external dimension < 50 cm) |
| Electrical conn. Male/Female | Female |
| Electrical connection | DIN-plug |
| Electrical connection size | Pg 11 |
| Electrical connection standard | EN 175301-803 |
| Electrical spec. standard | EN 60947-4/-5 |
| Enclosure rating IP | IP65 |
| Fluid Group | 1 |
| In scope of WEEE | Yes |
| Max. test pressure [bar] Pe | 35.2 bar |
| Max. test pressure [psig] | 511 psig |
| Max. Working Pressure [bar] | 32 bar |
| Max. Working Pressure [psig] | 465 psig |
| PED category | IV |
| Pressure connection size | 1/2 |
| Pressure connection standard | ISO 228-1 |
| Pressure connection type | G |
| Pressure Male/Female | Male |
| Pressure sensing element | Bellows |
| Product accessories | Switches accessories |
| Product description | Pressure Switch |
| Regulation range [bar] Pe [max] | 16 bar |
| Regulation range [bar] Pe [min] | 2 bar |
| Regulation range [psig] Pe [max] | 231.06 psig |
| Regulation range [psig] Pe [min] | 29 psig |
| Reset function | Auto |
| Serviceable | No |
품목 코드: 016D6080
품목 코드: 016D6065
품목 코드: 032U7140
품목 코드: 060G1863
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.