품목 코드: MSFG-24-EX
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Công tắc áp suất FESTO PEV-1/4-B-OD. Conforms to standard: EN 60947-5-1; Approval: CCC; CE mark (see declaration of conformity): To EU Low Voltage Directive.
품목 코드
PEV-1/4-B-OD
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | PEV-1/4-B-OD |
| Mã vật tư FESTO | 175250 |
| Conforms to standard | EN 60947-5-1 |
| Approval | CCC |
| CE mark (see declaration of conformity) | To EU Low Voltage Directive |
| UKCA marking (see declaration of conformity) | To UK regulations for electrical equipment |
| Note on materials | RoHS compliant |
| Measured variable | Relative pressure |
| Measurement method | Pneumatic/electric pressure transducer |
| Áp suất làm việc | 0.1 MPa...1.2 MPa 1 bar...12 bar |
| Môi chất làm việc | Compressed air to ISO 8573-1:2010 [7:-:-] Water |
| Note on operating and pilot medium | Lubricated operation possible (in which case lubricated operation will always be required) |
| Media temperature | -20 °C...80 °C |
| Nhiệt độ môi trường | -20 °C...80 °C |
| Switching element function | Changeover switch |
| Max. switching frequency | 3 Hz |
| Max. switching output voltage AC | 250 V |
| Max. switching output voltage DC | 125 V |
| Max. output current | 5000 mA |
| Min. load current | 1 mA at 24 V 10 mA at 10 V 100 mA at 5 V |
| Utilisation category - inductive load | AC-14 DC-13 |
| Utilisation category - resistive load | AC-12 DC-12 |
| Type of mounting | With through-hole |
| Vị trí lắp đặt | Any |
| Kết nối khí nén | G1/4 |
| Khối lượng sản phẩm | 194 g |
| Vật liệu thân | Die-cast aluminium |
| Material switch contact | Silver |
| Switching status indication | Yellow LED |
| Setting range threshold value | 1 bar...12 bar |
| Cấp bảo vệ | IP65 |
| Corrosion resistance class CRC | 2 - Moderate corrosion stress |
| LABS (PWIS) conformity | VDMA24364-B1/B2-L |
품목 코드: MSFG-24-EX
품목 코드: DNC-100-PPVA
품목 코드: VZBA-2"-GG-63-T-22-F0507-V4V4T
품목 코드: DGC-18-450-KF-PPV-A
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.