품목 코드: ACS880-01-293A-3
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Công tắc chuyển nguồn ABB OT63F3C. Degree of Protection: Front IP20; Product Net Width: 105 mm; 4.13 in.
품목 코드
OT63F3C
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | OT63F3C |
| Mã định danh ABB | 1SCA105338R1001 |
| Model ABB | OT63F3C |
| Degree of Protection | Front IP20 |
| Pollution Degree | 3 |
| Product Net Width | 105 mm; 4.13 in |
| Product Net Height | 92 mm; 3.62 in |
| Product Net Depth / Length | 85 mm; 3.35 in |
| Product Net Weight | 0.64 kg |
| Cable Cross-Section | 1.5 ... 35 mm² |
| Conventional Free-air Thermal Current (I th ) | Θ = 40 °C 63 A |
| Conventional Thermal Current (I the ) | Fully Enclosed 63 A |
| Distance Between Phases | Standard |
| Handle Color | Black |
| Mounting Type | Base mounting |
| Number of Poles | 3P |
| Operating Mode | Front |
| Position of Line Terminals | Top In - Bottom Out, Bottom In - Top Out |
| Power Loss | at Rated Operating Conditions per Pole 2.8 W |
| Rated Impulse Withstand Voltage (U imp ) | 8 kV |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | 750 V |
| Rated Operational Current AC-21A (I e ) | (380 ... 415 V) 63 A; (500 V) 63 A; (690 V) 63 A |
| Rated Operational Current AC-22A (I e ) | (380 ... 415 V) 63 A; (500 V) 63 A; (690 V) 63 A |
| Rated Operational Current AC-23A (I e ) | (380 ... 415 V) 63 A; (500 V) 45 A; (690 V) 20 A |
| Rated Operational Power AC-23A (P e ) | (380 ... 415 V) 22 kW; (500 V) 15 kW; (690 V) 15 kW |
| Rated Operational Voltage | Main Circuit 750 V |
| Rated Short-time Withstand Current Low Voltage (I cw ) | for 1 s 1 kiloampere rms |
| Standards | UL 98 / IEC60947-3 |
| Switches Operating Mechanism | Mechanism on Top of the Switch |
| Terminal Type | Screw Terminals |
| Tightening Torque | acc. IEC 60947-1 2 N·m |
| Transition Type | Open |
| Horsepower Rating UL/CSA | (acc. to UL 200 V) 15 Hp; (acc. to UL 208 V) 15 Hp; (acc. to UL 240 V) 15 Hp; (acc. to UL 480 V) 30 Hp; (acc. to UL 600 V) 30 Hp |
품목 코드: ACS880-01-293A-3
품목 코드: ACS880-01-032A-3
품목 코드: ACS880-01-072A-3
품목 코드: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.