품목 코드: 131150435
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Công tắc vị trí Schmersal 151154520.
품목 코드
151154520
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 151154520 |
| Mã đặt hàng Schmersal | 151154520 |
| Model Schmersal | Z4VH 335-11Z-M20 |
| Predecessor part number | 101154520 |
| Housing construction form | Norm construction design |
| Actuator type to EN 50041 | A |
| Housing material | Light alloy die-casting |
| Housing coating material | painted |
| Lever material | Metal film |
| Gross weight | 265 g |
| Safety functions | Yes |
| Number of auxiliary contacts | 1 |
| Number of safety contacts | 1 |
| Actuating element | Roller lever |
| Roller material | Plastic |
| Actuating speed, maximum | 2.5 m/s |
| Note (Actuating speed) | Actuating speed with actuating angle 30° to switch axis |
| Note Bounce duration | Bounce duration in accordance with actuating speed |
| Actuating torque, minimum | 0.3 Nm |
| Termination | Screw terminals M20 x 1.5 |
| Cable section, minimum | 0.75 mm2 |
| Cable section, maximum | 2.5 mm2 |
| Note | All indications including the conductor ferrules. |
| Length of sensor | 60.6 mm |
| Width of sensor | 40.5 mm |
| Height of sensor | 129.5 mm |
| IP Degree of protection | IP65 IP67 |
| Ambient temperature | -30 ... +80 °C |
| Rated insulation voltage Ui | 500 V |
| Rated impulse withstand voltage Uimp | 6 kV |
| Thermal test current | 10 A |
| Required rated short-circuit current | 1,000 A |
| Utilisation category AC-15 | 230 VAC | 4 A |
| Utilisation category DC-13 | 24 VDC | 4 A |
| Switching element | 1 NO contact, 1 NC contacts |
| Switching principle | Snap action |
| Maximum switching frequency | 5,000 /h |
| Switchover time, maximum | 2 ms |
| Material of the contacts, electrical | Silver |
품목 코드: 131150435
품목 코드: 151180590
품목 코드: 103040784
품목 코드: 101133843
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.