품목 코드: A9F74206
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Đồng hồ đo điện Schneider EasyLogic PM2220 METSEPM2220. Thông số và ảnh đối chiếu từ datasheet chính thức của Schneider Electric.
품목 코드
METSEPM2220
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Dòng sản phẩm | EasyLogic PM2200 |
| Loại thiết bị | Đồng hồ đo điện năng |
| Ứng dụng | Giám sát điện năng, phân bổ chi phí và phân tích chất lượng điện |
| Phân tích sóng hài | Đến bậc 15 |
| Năng lượng đo được | Năng lượng tác dụng, phản kháng và biểu kiến; đo 4 góc phần tư |
| Đại lượng đo | Dòng, áp, tần số, công suất, hệ số công suất, THD dòng và áp |
| Cấp chính xác điện năng tác dụng | Class 1 theo IEC 62053-21 |
| Cấp chính xác điện năng phản kháng | Class 1 theo IEC 62053-24 |
| Độ chính xác điện áp | ±0,5% |
| Độ chính xác dòng điện | ±0,5% |
| Dải dòng đo | 5–6000 mA |
| Dải áp đo pha-pha trực tiếp | 35–480 V AC, 50/60 Hz |
| Dải áp đo pha-trung tính trực tiếp | 20–277 V AC, 50/60 Hz |
| Dải tần đo | 45–65 Hz |
| Nguồn cấp định mức | 44–277 V AC (45–65 Hz) hoặc 44–277 V DC, ±10% |
| Giao tiếp | Modbus RTU qua RS485, 2 dây |
| Màn hình | LCD có đèn nền, 128 × 128 pixel |
품목 코드: A9F74206
품목 코드: 29376
품목 코드: A9F18216
품목 코드: A9F18316
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.