품목 코드: IFS203
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Screw-in adapter for process sensors, ADAPTER SI1/G1/2/VA. Mã IFM E40096; ảnh và thông số từ trang sản phẩm chính hãng.
품목 코드
E40096
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | E40096 |
| Application | for industrial applications |
| Media | liquids and gases |
| Pressure rating | 100 bar: 10 MPa |
| Pressure Equipment Directive | A possible classification to PED depends on the application and has to be carried out by the user / operator. |
| Safety instructions | The compatibility between medium and product material has to be checked in all applications. |
| Weight [g] | 57.9 |
| Dimensions [mm] | M18 x 1.5 |
| Thread designation | M18 x 1.5 |
| Materials | stainless steel (316L/1.4404) |
| Tightening torque [Nm] | 50 |
| Sensor connection | M18 x 1,5 internal thread |
| Process connection | threaded connection G 1/2 |
| Insertion depth [mm] | 21; (measuring probe SID, SFD, TN) |
| Items supplied | sealings: 1, NBR reinforced fibre |
| Remarks | In applications >30 bar use a suitable high-pressure adapter.; In drinking water applications, replace the supplied gaskets by gaskets suitable for the application. |
| Pack quantity | 1 pcs. |
품목 코드: IFS203
품목 코드: EVT406
품목 코드: IG5526
품목 코드: II5961
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Phân biệt ren G, R, NPT theo hình dạng, tài liệu và cơ chế làm kín. Có ảnh minh họa, quy trình nhận diện và checklist đặt đầu nối.
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.