품목 코드: EK1122
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Terminal EtherCAT nhận 16 tín hiệu đầu vào số 24 V DC; bộ lọc đầu vào khoảng 3 ms. Thông số và ảnh đối chiếu theo mã EL1809 trên trang Beckhoff.
품목 코드
EL1809
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Công nghệ đấu nối | 1-wire |
| Tiêu chuẩn đầu vào | EN 61131-2, type 1/3 |
| Số đầu vào | 16 |
| Điện áp danh định | 24 V DC (-15%/+20%) |
| Điện áp tín hiệu mức 0 | -3…+5 V (EN 61131-2, type 1/3) |
| Điện áp tín hiệu mức 1 | 11…30 V (EN 61131-2, type 3) |
| Dòng đầu vào | typ. 3 mA (EN 61131-2, type 3) |
| Bộ lọc đầu vào | typ. 3 ms |
| Dòng tiêu thụ tiếp điểm nguồn | typ. 4 mA + load |
| Dòng tiêu thụ E-bus | typ. 100 mA |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/field potential) |
| Cấu hình | no address or configuration setting |
| Tính năng đặc biệt | standard terminal with high number of channels for slow 24 V DC edges, direct plug-in technology |
| Khối lượng | approx. 65 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -25…+60°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40…+85°C |
| Cấp bảo vệ/vị trí lắp | IP20/variable (see documentation) |
품목 코드: EK1122
품목 코드: EL6631
품목 코드: EL2808
품목 코드: EL1808
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.