품목 코드: DI810
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Terminal EtherCAT kết nối hai encoder tăng dần 24 V HTL; không phải module đầu vào analog 2AI như mô tả cũ trong CRM. Thông số và ảnh đối chiếu theo mã EL5152 trên trang Beckhoff.
품목 코드
EL5152
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Công nghệ | incremental encoder interface, HTL 24 V DC |
| Số kênh | 2 |
| Kết nối encoder | 2 x A, B: 24 V, single-ended connection, EN 61131-2, type 1, “0”: 15 V DC, typ. 5 mA |
| Điện áp hoạt động encoder | 24 V DC (-15%/+20%), (generated from the 24 V DC power contacts) |
| Bộ đếm | 2 x 16/32 bit switchable |
| Tần số giới hạn | 400,000 increments/s (with 4-fold evaluation), corresponding to 100 kHz |
| Bộ giải mã quadrature | 4-fold evaluation |
| Distributed Clocks | yes |
| Điện áp danh định | 24 V DC (-15%/+20%) |
| Độ phân giải | 1/256 bit microincrements |
| Dòng tiêu thụ tiếp điểm nguồn | typ. 100 mA + load |
| Dòng tiêu thụ E-bus | typ. 130 mA |
| Cách ly điện | 500 V (E-bus/field potential) |
| Tính năng đặc biệt | microincrements, period duration and frequency measurement, up/down counters |
| Khối lượng | approx. 50 g |
| Nhiệt độ hoạt động | -25…+60°C |
| Nhiệt độ lưu kho | -40…+85°C |
| Cấp bảo vệ/vị trí lắp | IP20/variable |
품목 코드: DI810
품목 코드: Q64AD
품목 코드: Q68ADI
품목 코드: QD62
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn tín hiệu cảm biến áp suất theo ngõ vào bộ điều khiển, nguồn cấp, tải và dây dẫn; tách dải áp khỏi dải tín hiệu khi đối chiếu.
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.