품목 코드: AFM60B-BHAA004096
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Leine Linde XHI 861, mã đặt hàng 729677-02 và mã cấu hình 861007455, là encoder tương đối 2048 xung/vòng. Thiết bị dùng trục rỗng mù Ø12 mm, nguồn 9–30 VDC và ngõ ra High Current HTL với ba kênh S00, S90, Sref.
품목 코드
729677-02
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 729677-02 |
| Hãng | Leine Linde |
| Model | XHI 861 |
| Mã cấu hình | 861007455 |
| Nguyên lý tín hiệu | Encoder tương đối, incremental |
| Độ phân giải | 2048 xung/vòng |
| Nguồn cấp | 9–30 VDC |
| Ngõ ra | High Current HTL (HCHTL) |
| Số kênh | 3: S00, S90, Sref |
| Trục | Trục rỗng mù Ø12 mm, cách điện bằng insert PEEK |
| Mặt bích | 86-flange |
| Đầu nối điện | Cable gland hướng xuyên tâm; M20 cho cáp Ø8–11 mm |
| Cấp bảo vệ | IP67; IP66 tại đầu trục |
| Nhiệt độ hoạt động | -20 đến +85 °C |
| Tốc độ tối đa | 6000 vòng/phút |
| Tải trục tối đa dọc/ngang | 500 N / 1200 N |
| Dòng không tải | 60 mA ở 24 VDC; tối đa 80 mA |
| Tải ngõ ra tối đa | ±40 mA |
| Tần số ngõ ra tối đa | 200 kHz |
| Khối lượng | 1300 g |
품목 코드: AFM60B-BHAA004096
품목 코드: DFS60B-S4CA02048
품목 코드: UCD-EIC1B-1416-L10S-PAM
품목 코드: 809645-01
Chọn xi lanh khí nén theo tải, áp suất, hành trình, kiểu gá và dẫn hướng. Có hình minh họa, bảng thông số và checklist thay thế cho MRO.