품목 코드: LR-TB5000C
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

GS-71PC Keyence — Power-to-lock Standard type PNP M12 connector type. Ảnh và thông số được xác minh từ trang sản phẩm chính hãng đúng model.
품목 코드
GS-71PC
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Model | GS-71PC |
| Nguồn chính hãng | https://www.keyence.com/products/safety/safety-interlock-switches/gs/models/gs-71pc/ |
| Lock type | Power-to-lock type |
| Type | Standard type |
| Response time - Lock | 320 ms *1 *2 |
| Unlock→Lock | 220 ms *1 *2 *3 |
| Lock - Locking force (Fzh) | Min. 2,000 N |
| Alignment tolerance of lock | ±2 mm ±0.08" |
| Mechanical life-span | 1 million cycles or more (with door operation speed of 1 m/s) |
| Acceptable operation frequency | 1 Hz *4 |
| Door radius | Min. 250 mm 9.84" |
| Auxiliary release | Front, back *5 |
| Cascading | Max. 25 units |
| Control output (OSSD output) - Output | Transistor outputs × 2 |
| Max. load current | Max. 150 mA |
| Residual voltage (during ON) | Max 2.5 V (with a cable length of 5 m 16.40' ) |
| OFF state voltage | Max 2.0 V (with a cable length of 5 m 16.40' ) |
| Leakage current | Max. 0.5 mA |
| Max. capacitive load | 2.2 µF |
| Load wiring resistance | Max. 2.5 Ω |
| AUX (Non-safety related output) - Output | Transistor output |
| Number of outputs | 1 |
| Max. load current | 50 mA |
| Residual voltage (during ON) | Max 2.5 V (with a cable length of 5 m 16.40' ) |
| External input (Short-circuit current) - Safety input | Approx.1.5 mA × 2 |
| Reset/EDM input | - |
| Lock control input | Approx. 2.5 mA × 1 |
| OSSD operation switching input | - |
| Applicable Standards (Safety) | EN 61508, IEC 61508(SIL2/SIL3) / EN 62061, IEC62061(SIL CL2/SIL CL3) / EN ISO13849-1: 2015(PLd, Category 2/PLe, Category 4) / EN ISO14119(Type4) / IEC 60947-5-3, EN 60947-5-3 / UL 61010-1, CAN/CSA-C22.2 No.61010-1 |
| Protection circuit | Reverse current protection, short-circuit protection and surge protection for each output |
| Power supply - Power voltage | 24 V DC ±20 % (Ripple P-P 10 % or less, Class2) |
| Power consumption | 3.4 W *6 |
품목 코드: LR-TB5000C
품목 코드: FS-V33CP
품목 코드: GS-P8C10
품목 코드: GS-P8C5
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.