품목 코드: TK BR 53
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

GS04B/P.1-80-M8.3 Leuze, part number 50146167. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng đúng mã.
품목 코드
GS04B/P.1-80-M8.3
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Model | GS04B/P.1-80-M8.3 |
| Part number Leuze | 50146167 |
| Series | 04B |
| Principle of physics | Optical |
| Application | Detection of small parts |
| MTTF | 700.42 years |
| Light source | LED, Red |
| Wavelength | 660 nm |
| Transmitted-signal shape | Pulsed |
| Repeatability | 0.02 mm |
| Minimum object diameter | 0.3 mm |
| Protective circuit | Polarity reversal protection Short circuit protected |
| Supply voltage U B | 10 ... 30 V, DC |
| Residual ripple | 0 ... 15 %, From U B |
| Open-circuit current | 0 ... 30 mA |
| Switching hysteresis | 100 µm |
| Number of digital switching outputs | 1 Piece(s) |
| Type | Digital switching output |
| Voltage type | DC |
| Switching current, max. | 100 mA |
| Switching voltage | high: ≥(U B -2V) low: ≤ 2 V |
| Switching element | Transistor, PNP |
| Switching principle | Light/dark switchable |
| Switching frequency | 5,000 Hz |
| Response time | 0.1 ms |
| Readiness delay | 150 ms |
품목 코드: TK BR 53
품목 코드: HT55C/LG-200-M12
품목 코드: PRK 18/24 DL.46
품목 코드: LE55CI.H2O/4P-200-M12
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.