품목 코드: 27021
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Cáp silicone HELUKABEL SiHF mã 23028, cấu hình 3G2.5 mm², vỏ đỏ nâu, ruột đồng mạ thiếc và điện áp danh định 300/500 V. Mã 23028.
품목 코드
23028
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 23028 |
| Dòng cáp | SiHF |
| Số lõi và tiết diện | 3G2.5 mm² |
| AWG xấp xỉ | 14 |
| Đường kính ngoài | 9.7 mm |
| Điện áp danh định | 300/500 V |
| Điện áp thử lõi/lõi | 2000 V |
| Nhiệt độ khi di động | -25 đến +180 °C |
| Nhiệt độ khi lắp cố định | -60 đến +180 °C |
| Bán kính uốn tối thiểu | 7.5 × đường kính ngoài (di động); 4 × (cố định) |
| Khối lượng xấp xỉ | 152 kg/km |
| EAN/GTIN | 4060892161049 |
품목 코드: 27021
품목 코드: 23029
품목 코드: 23160
품목 코드: 23182
Checklist chọn coil van điện từ theo mã thân van, điện áp AC/DC, tần số, kích thước và đầu cắm. Có hình minh họa cùng nguồn Festo.
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Chọn cáp cảm biến M8/M12 theo đầu đực/cái, số cực, coding, sơ đồ chân và môi trường. Có hình minh họa, bảng kiểm và mẫu yêu cầu báo giá.