품목 코드: IFS203
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

ifm SI5010 Flow Monitor Kit with E40096 + E11509 SI5010-E40096-E11509. Mã và hình ảnh được đối chiếu từ nguồn chính thức của IFM.
품목 코드
SI5010-E40096-E11509
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Main device | SI5010 / SID10ADBFPKG/US-100 |
| Included references | SI5010 + E40096 + E11509 |
| Media | Liquids and gases |
| Operating voltage | 18–36 VDC |
| Output | 1 configurable PNP switching output; IO-Link |
| Process connection | M18 × 1.5 internal thread |
| Probe length | 45 mm |
| Pressure rating | 300 bar |
| Medium temperature | -25 to 80 °C |
| Protection | IP65 / IP67 |
| Connector | M12, A-coded, 4 contacts |
품목 코드: IFS203
품목 코드: EVT406
품목 코드: IG5526
품목 코드: II5961
Quy trình đối chiếu cảm biến thay thế theo cơ khí, điện và chức năng. Có ma trận kiểm tra, ví dụ tình huống và hồ sơ cần gửi để xác minh.
Hướng dẫn chọn cảm biến tiệm cận điện cảm theo vật cần phát hiện, khoảng cách, kiểu lắp, nguồn, ngõ ra, tốc độ và môi trường; có sơ đồ và ví dụ datasheet hãng.
Phân biệt phớt kín và tấm chắn vòng bi, cách kiểm tra mã 2RS/ZZ theo hãng và vì sao C3 phải được xét riêng khi thay thế.