품목 코드: 09300325420
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

HARTING 09330062701 là insert cái Han E cỡ 6 B, gồm 6 tiếp điểm và tiếp điểm PE, đấu nối bằng vít có bảo vệ dây dẫn. Dòng định mức 16 A, điện áp định mức 500 V; dùng dây 0,75–2,5 mm². Sản phẩm là insert để lắp trong hệ giắc công nghiệp, không bao gồm vỏ giắc.
품목 코드
09330062701
단위
Cái
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã đặt hàng | 09330062701 |
| Hãng | HARTING |
| Dòng | Han E |
| Loại | Insert cái, đấu nối vít |
| Cỡ | 6 B |
| Số tiếp điểm | 6 + PE |
| Bảo vệ dây dẫn | Có |
| Dòng định mức | 16 A |
| Điện áp định mức | 500 V |
| Điện áp theo UL/CSA | 600 V |
| Điện áp xung định mức | 6 kV |
| Cấp ô nhiễm | 3 |
| Tiết diện dây | 0,75–2,5 mm²; AWG 18–14 |
| Chiều dài tuốt dây | 7,5 mm |
| Điện trở tiếp xúc | ≤ 1 mΩ |
| Điện trở cách điện | > 10¹⁰ Ω |
| Nhiệt độ giới hạn | -40 đến +125 °C |
| Chu kỳ cắm rút | ≥ 500 |
| Vật liệu insert | Polycarbonate (PC) |
| Màu insert | RAL 7032, xám sỏi |
| Tiếp điểm | Hợp kim đồng, mạ bạc |
| Mô-men vít tiếp điểm M3 | 0,5 Nm |
| Mô-men vít cố định M3 | 0,5 Nm |
| Mô-men vít PE M4 | 1,2 Nm |
품목 코드: 09300325420
품목 코드: 09300245422
품목 코드: 19300320527
품목 코드: 09330006116
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.