품목 코드: XB5AA31
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Thiết bị điện công nghiệp Schneider LV431831 / NSX250N. TESFA hỗ trợ đối chiếu mã, thông số điện và báo giá cho nhu cầu MRO công nghiệp.
품목 코드
LV431831 / NSX250N
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã hàng | LV431831 / NSX250N |
| Range | ComPact |
| Hãng sản xuất | Schneider Electric |
| Product name | ComPact NSX |
| Nhóm sản phẩm | Thiết bị điện công nghiệp |
| Range of product | ComPact NSX100...250 |
| Device short name | NSX250N |
| Model / mã đặt hàng | LV431831 / NSX250N |
| Dòng định mức | 200 A |
| Product or component type | Circuit breaker |
| Device application | Distribution |
| Số cực | 3P |
| Number of poles | 3P |
| Ứng dụng | Tủ điện, hệ thống phân phối điện, tự động hóa và MRO nhà máy |
| Đối chiếu trước khi mua | Kiểm tra mã đặt hàng, dòng/áp, số cực, option và ảnh nhãn thiết bị đang dùng |
| Protected poles description | 3t |
| [In] rated current | 200 A at 40 °C |
| Nguồn dữ liệu | CRM TESFA; ảnh theo mã/series/nhóm Schneider để hỗ trợ nhận diện ban đầu |
| [Ue] rated operational voltage | 690 V AC 50/60 Hz |
| Network type | AC |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| Suitability for isolation | Yes conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Utilisation category | Category A |
| [Icu] rated ultimate short-circuit breaking capacity | 85 kA at 240 V AC 50/60 Hz conforming to UL 508<br />10 kA Icu at 660/690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />35 kA Icu at 525 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />50 kA at 480 V AC 50/60 Hz conforming to UL 508<br />36 kA Icu at 500 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />50 kA Icu at 380/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />50 kA Icu at 440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />90 kA Icu at 220/240 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />15 kA at 600 V AC 50/60 Hz conforming to UL 508 |
| Performance level | N 50 kA 415 V AC |
| Trip unit name | TM-D |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Trip unit protection functions | LI |
| Control type | Toggle |
| Circuit breaker mounting mode | Fixed |
| [Ui] rated insulation voltage | 800 V AC 50/60 Hz |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 8 kV |
| [Ics] rated service short-circuit breaking capacity | 10 kA at 660/690 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />35 kA at 525 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />36 kA at 500 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />50 kA at 380/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />50 kA at 440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2<br />90 kA at 220/240 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Mechanical durability | 20000 cycles |
| Electrical durability | 5000 cycles at 690 V In<br />10000 cycles at 690 V In/2<br />10000 cycles at 440 V In<br />20000 cycles at 440 V In/2 |
| Mounting support | Backplate |
| Upside connection | Front |
| Downside connection | Front |
| Connection pitch | 35 mm |
| Protection type | L : for overload protection (thermal)<br />I : for short-circuit protection (magnetic) |
| Trip unit rating | 200 A at 40 °C |
| Long-time pick-up adjustment type Ir (thermal protection) | Adjustable |
| [Ir] long-time protection pick-up adjustment range | 0.7...1 x In |
| Long-time protection delay adjustment type tr | Fixed |
| [tr] long-time protection delay adjustment range | 120…400 s at 1.5 x In<br />15 s at 6 x Ir |
| Short-time protection pick-up adjustment type Isd | Adjustable |
| [Isd] Short-time protection pick-up adjustment range | 5...10 x In |
| Short-time protection delay adjustment type tsd | Fixed |
| Earth-leakage protection | Without |
| Number of slots for electrical auxiliaries | 5 slot(s) |
| Width (W) | 105 mm |
| Height (H) | 161 mm |
| Depth (D) | 86 mm |
| Net weight | 2.4 kg |
| Standards | EN/IEC 60947 |
| Product certifications | CCC<br />EAC<br />Marine |
| Overvoltage category | Class II |
| Electrical shock protection class | Class II |
| Pollution degree | 3 conforming to IEC 60664-1 |
| IP degree of protection | IP40 conforming to IEC 60529 |
| IK degree of protection | IK07 conforming to IEC 62262 |
| Ambient air temperature for operation | -25…70 °C |
| Ambient air temperature for storage | -50…85 °C |
| Relative humidity | 0…95 % |
| Operating altitude | 0...2000 m without derating<br />2000 m...5000 m with derating |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 11.29 cm |
| Package 1 Width | 13.887 cm |
품목 코드: XB5AA31
품목 코드: XB5AA42
품목 코드: LRD21
품목 코드: XB5AD33
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.