품목 코드: PKE16M423
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Aptomat SCHNEIDER LV540306. Range: EasyPact; Range of product: EasyPact CVS400...630.
품목 코드
LV540306
단위
Cái
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Cái)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | LV540306 |
| Dòng sản phẩm | EasyPact CVS400F |
| Loại thiết bị | Aptomat khối MCCB |
| Range | EasyPact |
| Range of product | EasyPact CVS400...630 |
| Ứng dụng | Bảo vệ phân phối điện hạ áp |
| Product name | EasyPact CVS |
| Số cực | 3P3d |
| Bộ bảo vệ | Nhiệt-từ TM-D |
| Device short name | CVS400F |
| Dòng định mức | 400 A |
| Product or component type | Circuit breaker |
| Device application | Distribution |
| Khả năng cắt Icu | 36 kA tại 415 V AC |
| Poles description | 3P |
| Tần số | 50/60 Hz |
| Kiểu lắp | Cố định |
| Protected poles description | 3D |
| Earth leakage protection (Vigi add on) | Without |
| Kiểu thao tác | Tay gạt |
| [In] rated current | 400 A at 40 °C |
| Kiểu đấu nối | Phía trước |
| Chức năng cách ly | Có |
| Network type | AC |
| Kích thước (R × C × S) | 140 × 255 × 110 mm |
| Utilisation category | Category A |
| [Icu] Breaking capacity | 40 kA Icu at 220/240 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 36 kA Icu at 380/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 30 kA Icu at 440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Tiêu chuẩn | IEC 60947-2 |
| Trip unit name | TM-D |
| Trip unit technology | Thermal-magnetic |
| Trip unit rating | 400 A at 40 °C |
| Protection type | Short-circuit protection (magnetic) Overload protection (thermal) |
| [Uimp] rated impulse withstand voltage | 8 kV conforming to EN/IEC 60947-2 |
| Network frequency | 50/60 Hz |
| Breaking capacity code | F |
| [Ics] rated service breaking capacity | 40 kA at 220/240 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 36 kA at 380/415 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 23 kA at 440 V AC 50/60 Hz conforming to IEC 60947-2 |
| Mechanical durability | 15000 cycles |
| Electrical durability | 6000 cycles 415 V In conforming to IEC 60947-2 |
| Control type | Toggle |
| Thermal protection adjustment range | 280…400 A |
| Long time pick-up adjustment type Ir | Adjustable |
| Long time pick-up adjustment range | 0.7...1 x In |
| Long time delay adjustment type | Fixed |
| Instantaneous pick-up adjustment type Ii | Adjustable |
| Instantaneous pick-up adjustment range | 5...10 x In |
| Contact position indicator | Yes |
| Mounting support | Backplate |
| Mounting mode | Fixed |
| Upside connection | Front |
| Downside connection | Front |
| Connections - terminals | Screw connection |
| Connection pitch | 45 mm |
| Compatibility code | CVS400 |
| Width | 140 mm |
| Depth | 110 mm |
| Height | 255 mm |
| Net weight | 4.7 kg |
| Standards | EN 60947-2 IEC 60947-2 |
| Product certifications | GOST IEC |
| Electrical shock protection class | Class II |
| Pollution degree | 3 conforming to IEC 60664-1 |
| IP degree of protection | IP40 |
| Ambient air temperature for operation | -25…70 °C |
| Ambient air temperature for storage | -50…85 °C |
| Unit Type of Package 1 | PCE |
| Number of Units in Package 1 | 1 |
| Package 1 Height | 15.000 cm |
| Package 1 Width | 16.000 cm |
| Package 1 Length | 29.000 cm |
| Package 1 Weight | 4.931 kg |
| Unit Type of Package 2 | S04 |
| Number of Units in Package 2 | 3 |
| Package 2 Height | 30.000 cm |
| Package 2 Width | 40.000 cm |
| Package 2 Length | 60.000 cm |
품목 코드: PKE16M423
품목 코드: EZ9D34620
품목 코드: ATV310HU75N4E
품목 코드: ATS01N222QN
Hiểu vai trò rơ le nhiệt, dải chỉnh, cấp tác động, reset và phối hợp contactor; chuẩn bị thông tin đúng trước khi đặt mua.
Đọc datasheet theo mã đầy đủ, điều kiện công bố, giới hạn và bản vẽ; lập bảng đối chiếu rõ trước khi đặt vật tư công nghiệp.
Chọn contactor động cơ theo dòng tải, cấp sử dụng, điện áp coil, chế độ đóng cắt và phối hợp bảo vệ; kèm checklist yêu cầu báo giá.