품목 코드: 1763-NC01
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Mô-đun I/O Allen-Bradley 1768-ENBT. Ảnh và thông số được xác minh theo trang full SKU chính hãng Rockwell Automation.
품목 코드
1768-ENBT
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Catalog Number | 1768-ENBT |
| Product Name | CompactLogix L4X EtherNet/IP Module |
| Lifecycle Status | Discontinued |
| Communication | Ethernet/IP |
| Connection Cables | 802.3 compliant shielded or |
| Height | 132mm, 5.2" |
| Interface | 1 Ethernet RJ45 Category 5 |
| Isolation | 30V (continuous), functional |
| Number Of Channels | 1 |
| Conducted RF immunity | 10V rms with 1 kHz sine-wave 80% AM from 150 kHz...80 MHz |
| Current draw | 834mA @ 5.2V DC |
| Depth | 105.1 mm |
| EFT/B immunity | ±2kV @ 5kHz on communications ports |
| Emissions | CISPR 11 (IEC 61000-6-4): Group 1, Class A |
| Enclosure type rating | None (open-style) |
| ESD immunity | 6 kV contact discharges, 8 kV air discharges |
| EtherNet/IP communication rate | 10/100 Mbps |
| Height | 132 mm |
| IO link master | true |
| Isolation voltage | 30V (continuous), functional insulation type, Ethernet to system, Tested at 710V DC @ 60s |
| Logix communication connections | 128 |
| Module location | DIN rail or panel mount |
| Mounting screw torque | 1.16 Nm (10 in-lb) - use M4 or #8 screws |
| Nonoperating temperature | -40 to 85 °C |
| Number of HW-interfaces industrial Ethernet | 1 |
| Operating temperature | 0 to 60 °C |
| Ports | 1 Ethernet RJ45 Category 5 |
| Power consumption | 4.34 W |
| Power dissipation | 4.38 W |
| Radiated RF immunity | 10V/m with 1 kHz sine-wave 80% AM from 80...2000 MHz, 10V/m with 200 Hz 50% Pulse 100% AM at 900 MHz, 10V/m with 200 Hz 50% Pulse 100% AM at 1890 MHz, 10V/m with 1 kHz sine-wave 80% AM from 2000...2700 MHz |
| Radio standard Bluetooth | false |
| Radio standard GPRS | false |
| Radio standard GSM | false |
| Radio standard UMTS | false |
| Radio standard Wi-Fi 802.11 | false |
품목 코드: 1763-NC01
품목 코드: 1747-UIC
품목 코드: 1794-TB32
품목 코드: 1794-TB3G
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.