품목 코드: 2866789
- 단위
- Cái
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

PSI-REP-PROFIBUS/12MB Phoenix Contact, order number 2708863. Ảnh và thông số được xác minh trực tiếp từ trang sản phẩm chính hãng đúng mã.
품목 코드
2708863
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
Liên hệ báo giá
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã order Phoenix Contact | 2708863 |
| Note on application | Only for industrial use |
| Note on application | As things stand now, we are preparing the product so that, as of December 11, 2027, it will comply with the requirements of the EU Cyber Resilience Act (CRA) based on the information currently available regarding the CRA. |
| CCCex note | Use in potentially explosive areas is not permitted in China. |
| Product type | Interface converter |
| MTTF | 1638 Years (SN 29500 standard, temperature 25°C, operating cycle 21%) |
| MTTF | 812 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 34.25%) |
| MTTF | 340 Years (SN 29500 standard, temperature 40°C, operating cycle 100%) |
| MTBF | 1136 Years (Telcordia standard, 25°C temperature, 21% operating cycle (5 days a week, 8 hours a day)) |
| MTBF | 238 Years (Telcordia standard, 40°C temperature, 34.25% operating cycle (5 days a week, 12 hours a day)) |
| Electrical isolation | VCC // TBUS // PROFIBUS (A) // PROFIBUS (B) |
| Maximum power dissipation for nominal condition | 2.16 W |
| Test voltage data interface/power supply | 1.5 kV rms (50 Hz, 1 min.) |
| Test voltage data interfaces | 1.5 kV |
| Supply voltage range | 18 V DC ... 30 V DC (via pluggable COMBICON screw terminal block) |
| Nominal supply voltage | 24 V DC |
| Typical current consumption | 90 mA (24 V DC ) |
| Max. current consumption | ≤ 2 A (For operation in a joining station, via the DIN rail connector) |
| Output name | Relay output |
| Output description | Alarm output |
| Number of outputs | 1 |
| Maximum switching voltage | 60 V DC (Resistive Load, General Load) |
| Maximum switching voltage | 30 V AC (Resistive load) |
| Maximum switching voltage | 42 V AC (peak, resistive load) |
| Limiting continuous current | 0.46 A |
품목 코드: 2866789
품목 코드: 2903677
품목 코드: 2866750
품목 코드: 2908366
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.