품목 코드: ACS880-01-293A-3
- 단위
- Chưa cập nhật
콘텐츠 불러오는 중…
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.

Rơ le bảo vệ nhiệt động cơ ABB 1SVR730712R1200. Product Net Width: 22.5 mm; Product Net Height: 85.6 mm.
품목 코드
1SVR730712R1200
단위
Chưa cập nhật
공급 상태
견적 문의
필요 수량 (Chưa cập nhật)
온라인 결제는 필요하지 않습니다. TESFA가 품번, 수량, 공급 조건을 확인한 뒤 입력하신 연락처로 견적을 회신합니다.
MRO 품목은 이미지보다 정확한 코드 확인이 더 중요합니다. TESFA는 견적 확정 전에 핵심 기술 항목을 확인합니다.
| 속성 | 제품 사양 |
|---|---|
| Mã sản phẩm | 1SVR730712R1200 |
| Mã định danh ABB | 1SVR730712R1200 |
| Model ABB | CM-MSS.41S |
| Product Net Width | 22.5 mm |
| Product Net Height | 85.6 mm |
| Product Net Depth / Length | 103.7 mm |
| Product Net Weight | 0.141 kg |
| Function | 1 sensor circuit; Auto, manual or remote reset; ATEX approved; Dynamic interrupted wire detection; Short-circuit detection, configurable; Non-volatile fault storage, configurable |
| Rated Control Supply Voltage (U s ) | 24 ... 240 V AC/DC |
| Rated Operational Voltage | Auxiliary Circuit 250 V AC |
| Rated Frequency (f) | Supply Circuit 15 ... 400 Hz |
| Output | 2 C/O Contacts |
| Terminal Type | Screw Terminals |
| Rated Operational Current AC-12 (I e ) | (230 V) 4 A |
| Rated Operational Current AC-15 (I e ) | (230 V) 3 A |
| Rated Operational Current DC-12 (I e ) | (24 V) 4 A |
| Rated Operational Current DC-13 (I e ) | (24 V) 2 A |
| Minimum Switching Capacity | 24 V; 10 mA |
| Rated Impulse Withstand Voltage (U imp ) | Output Circuit 1 / Output Circuit 2 4 kV; Output Circuit 4 kV |
| Rated Insulation Voltage (U i ) | Measuring Circuit / Output Circuit 300 V; Output Circuit 1 / Output Circuit 2 300 V; Supply Circuit / Measuring Circuit 300 V; Supply Circuit / Output Circuit 300 V |
| Degree of Protection | Housing IP50; Terminals IP20 |
| Overvoltage Category | III |
| Pollution Degree | 3 |
| Short-Circuit Protective Devices | Output Circuit NC - F Type Fuses 10 A; Output Circuit NO - F Type Fuses 10 A |
| Electrical Durability | AC-12 100000 cycle |
| Mechanical Durability | Nr. Operations 30000000 cycle |
| Connecting Capacity | Flexible 1x 0.5 ... 2.5 mm²; Flexible 2x 0.5 ... 1.5 mm²; Rigid 1x 0.5 ... 4 mm²; Rigid 2x 0.5 ... 2.5 mm² |
| Tightening Torque | 0.6 ... 0.8 N·m |
| Wire Stripping Length | 8 mm |
| Recommended Screw Driver | 4.5; 0.8 x 4; Pozidriv 1 |
| Mounting Position | 1 ... 6 |
| Mounting on DIN Rail | TH35-7.5 (35 x 7.5 mm Mounting Rail) acc. to IEC 60715; TH35-15 (35 x 15 mm Mounting Rail) acc. to IEC 60715 |
| Standards | CAN/CSA C22.2 No.14; EN 50495; IEC/EN 63000; IEC/EN 60079-7; IEC/EN 60947-5-1; IEC/EN 60947-8; UL 508 |
| Maximum Operating Voltage UL/CSA | Output Circuit 300 V AC |
| Contact Rating UL/CSA | B300 |
| Connecting Capacity UL/CSA | Flexible 1x 18-14 AWG; Flexible 2x 18-16 AWG; Rigid 2x 20-14 AWG; Rigid 1x 20-12 AWG |
| Tightening Torque UL/CSA | 7.08 in·lb |
| Pilot Duty UL/CSA | B300 |
| Flammability According to UL94 | V-0 |
| Ambient Air Temperature | Operation -25 ... +60 °C; Storage -40 ... +85 °C |
| Maximum Operating Altitude Permissible | Without Derating 2000 m |
품목 코드: ACS880-01-293A-3
품목 코드: ACS880-01-032A-3
품목 코드: ACS880-01-072A-3
품목 코드: ACS880-01-045A-3
Hướng dẫn đọc mã van điện từ SMC dòng SY3000, SY5000, SY7000 và SY9000 theo catalog hãng, kèm ví dụ SKU thật và checklist tránh đặt nhầm cấu hình.
Theo đường đi của khí nén để hiểu tiền điện đến từ đâu, tính thử chi phí và chuẩn bị checklist kiểm tra rò rỉ trong nhà máy.
Chọn ống khí PU/PA theo kích thước, áp suất tại nhiệt độ dùng, bán kính uốn và môi trường. Có bảng đối chiếu và checklist thay ống MRO.